
Sản phẩm này không có sẵn.
Vui lòng kiểm tra sản phẩm thế hệ mới trong phần sản phẩm trước đây / sản phẩm thay thế hoặc liên hệ với Endress+Hauser/ đại diện Endress+Hauser địa phương.
-
Sản phẩm mới
-
Sản phẩm chuyên dụng
- Dành cho các ứng dụng đòi hỏi cao
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Có thể thay đổi
Lựa chọn FLEX Công nghệ vượt trội Đơn giản - F
- L
- E
- X
Lựa chọn Fundamental
Đáp ứng nhu cầu đo lường cơ bản
Công nghệ vượt trội Đơn giản - F
- L
- E
- X
Lựa chọn Lean
Xử lý dễ dàng các quy trình cốt lõi
Công nghệ vượt trội Đơn giản - F
- L
- E
- X
Lựa chọn Extended
Tối ưu hóa quy trình bằng công nghệ tiên tiến
Công nghệ vượt trội Đơn giản - F
- L
- E
- X
Lựa chọn Xpert
Làm chủ các ứng dụng khó khăn nhất
Công nghệ vượt trội Đơn giản Có thể thay đổi
-
-
-
Thông tin kĩ thuật (TI)
Technical Information Tophit CPS471/CPS471D
Sterilizable and autoclavable ISFET sensor for the pH measurement
Analog or digital sensors with Memosens technologyEN VI Chọn ngôn ngữ khác 01/03/201001/12/200901/07/200901/05/200701/05/2006Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/03/2010
Cỡ tập tin:
901.4 KB
Tên tập tin:
TI283CEN_0310.pdf
-
-
-
Hướng dẫn vận hành (BA)
ISFET sensors Operating Instructions
Memosens sensors and analog sensors for pH measurement
Memosens-Sensoren und analoge Sensoren zur pH-MessungEN VI Chọn ngôn ngữ khác 30/11/201730/06/2016Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
30/11/2017
Cỡ tập tin:
782.7 KB
Tên tập tin:
BA01609CA2_0217.pdf
-
-
-
Hướng dẫn an toàn chống cháy (XA)
Memosens pH/ORP Sicherheitshinweise für elektrische Betriebsmittel im explosionsgefährdeten Bereich Safety instructions for electrical apparatus for explosion-hazardous areas Conseils de sécurité pour matériels électriques destinés aux zones explosibles Safety Instructions
Safety instructions for electrical apparatus for explosion-hazardous
areasEN VI Chọn ngôn ngữ khác 22/02/201604/03/201514/01/201321/10/201001/12/2006Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
22/02/2016
Cỡ tập tin:
4.3 MB
Tên tập tin:
XA00376CA3_1616.pdf
-
-
-
Hướng dẫn an toàn chống cháy (XA)
Memosens pH/ORP sensors
pH and ORP measurement
Supplement to: BA01572C, BA01109C
Safety instructions for electrical equipment in explosion-hazardous
areas
EAC Ex 0Ex ia IIC T3/T4/T6 Ga X
EAC Ex 0Ex ia IIC T4/T6 Ga XEN VI Chọn ngôn ngữ khác 01/03/202218/02/202108/03/2016Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/03/2022
Cỡ tập tin:
508.1 KB
Tên tập tin:
XA01437CEN_0322-00.pdf
-
-
-
Tài liệu đặc biệt (SD)
Memoclip
Äußere Kennzeichnung von digitalen Sensoren und Kabeln mit
Memosens-TechnologieEN VI Chọn ngôn ngữ khác 01/03/2007Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/03/2007
Cỡ tập tin:
284.4 KB
Tên tập tin:
SD124Ca2.pdf
-
-
-
Tài liệu đặc biệt (SD)
SD Hygienic applications
Liquid analysis equipment
EN VI Chọn ngôn ngữ khác 29/08/202330/04/2021Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
29/08/2023
Cỡ tập tin:
512.7 KB
Tên tập tin:
SD02751CEN_0223-00.pdf
-
-
-
Tài liệu đặc biệt (SD)
SD Tophit
Kurzanleitung für ISFET-Sensoren / Short Instructions for ISFET sensors
EN VI Chọn ngôn ngữ khác 01/07/200901/01/200701/07/2003Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/07/2009
Cỡ tập tin:
414.5 KB
Tên tập tin:
SD092CA2_0709.pdf
-
-
-
Các lĩnh vực hoạt động(FA)
Esperti nell’analisi dei liquidi
Dai sensori singoli a soluzioni
complete “chiavi in mano”Ngôn ngữ:
Tiếng Ý
Phiên bản:
12/01/2017
Cỡ tập tin:
3.9 MB
Tên tập tin:
FA01018CIT_02.16.pdf
-
-
-
Các lĩnh vực hoạt động(FA)
Jistota v analýze kapalin
Od senzorů po kompletní dodávku na klíč
Ngôn ngữ:
Tiếng Séc
Phiên bản:
12/01/2017
Cỡ tập tin:
740.3 KB
Tên tập tin:
Analyza_FA01018Ccs_0216.pdf
-
-
-
Các lĩnh vực hoạt động(FA)
Catálogo Portfolio Analítica
Desde sensores hasta soluciones completas
Ngôn ngữ:
Tiếng Tây Ban Nha
Phiên bản:
12/01/2017
Cỡ tập tin:
1.5 MB
Tên tập tin:
FA01018CES_Portfolio_Analitica_0216.pdf
-
-
-
Công bố của nhà sản xuất
Product family: TopHit
Product root: CPS471D-
Declaration number: HE_00369_01.16
Manufacturer specification: IP Code
Additional information: IP6
8Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
21/09/2021
Cỡ tập tin:
240.6 KB
Tên tập tin:
HE_00369_02.21_CPS471D_IP68.pdf
-
-
-
Tuyên bố của Liên minh Châu Âu
Product family: CeraGel, CeraLiquid, Ceramax, ConduMax H, ConduMax W, InduMax H, InduMax P, Liquiline, Memosens, Messkabel, Orbi Pac, OrbiPore, OrbiSint, OxyMax H, OxyMax W, TopHit
Product root: CLS15D-, CLS16D-, CLS21D-, CLS50D-, CLS54D-, CLS82D-,
CML18-, COS21D-, COS22D-, COS51D-, COS81D-, CPF82D-, CPL51E-
,
CPS11D-, CPS12D-, CPS16D-, CPS171D-, CPS31D-, CPS341D-, CPS41D-,
CPS42D-, CPS441D-, CPS471D-, CPS47D-, CPS491D-, CPS71D-,
CPS72D-,
CPS77D-, CPS91D-, CPS92D-, CPS96D-, CPS97D-, CYK10-, CYK20-
Declaration number: EC_00828_02.20EN VI Chọn ngôn ngữ khác 14/02/2022Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
14/02/2022
Cỡ tập tin:
281.9 KB
Tên tập tin:
EC_00828_03.22_D-Sensoren CML18 EMV_RoHS.pdf
-
-
-
Tuyên bố của Liên minh Châu Âu
Product family: CeraGel, CeraLiquid, Memocheck, Memosens, Messkabel, ORBIPORE, ORBISINT, TopHit
Product root: CPS11D-, CPS12D-, CPS16D-, CPS41D-, CPS42D-,
CPS441D-, CPS471D-, CPS491D-, CPS71D-, CPS72D-, CPS76D-, CPS91D-, C
PS92D-, CPS96D-, CYK10-, CYK20-, CYP01D-, CYP02D-
Declaration number: EC_00387_01.16EN VI Chọn ngôn ngữ khác 20/04/2016Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
20/04/2016
Cỡ tập tin:
564.8 KB
Tên tập tin:
EC_00387_01.16.pdf
-
-
-
Tuyên bố của Liên minh Châu Âu
Product family: CeraGel, CeraLiquid, Ceramax, Memocheck, Memosens, MESSKABEL, ORBIPORE, OrbiSint, TopHit
Product root: CPS11D-, CPS12D-, CPS16D-, CPS171D-, CPS31D-,
CPS341D-, CPS41D-, CPS42D-, CPS441D-, CPS471D-, CPS491D-, CPS7
1D-,
CPS72D-, CPS76D-, CPS91D-, CPS92D-, CPS96D-, CYK10-, CYK20-, CYP01D-,
CYP02D-, CYP03D-
Declaration number: E
C_00105_02.15EN VI Chọn ngôn ngữ khác 06/01/2023Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
06/01/2023
Cỡ tập tin:
280.5 KB
Tên tập tin:
EC_00105_03.23_CPSxxD_nonEx.pdf
-
-
-
Tuyên bố của Liên minh Châu Âu
Product family: CeraGel, CeraLiquid, Memocheck, Memosens, Messkabel, ORBIPORE, ORBISINT, TopHit
Product root: CPS11D-, CPS12D-, CPS16D-, CPS171D-, CPS41D-,
CPS42D-, CPS441D-, CPS471D-, CPS491D-, CPS71D-, CPS72D-, CPS76
D-,
CPS91D-, CPS92D-, CPS96D-, CYK10-, CYK20-, CYP01D-, CYP02D-
Declaration number: EC_00356_03.16EN VI Chọn ngôn ngữ khác 06/01/2023Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
06/01/2023
Cỡ tập tin:
286.2 KB
Tên tập tin:
EC_00356_05.23__CPSxxD_Ex.pdf
-
-
-
Bảo vệ chống cháy nổ
Product family: CeraGel, CeraLiquid, Ceramax, ConduMax H, ConduMax W, Memocheck, Memosens, Messkabel, OrbiPore, OrbiSint, OxyMax H, OxyMax W, TopHit
Product root: CLS15D-, CLS16D-, CLS21D-, CLS82D-, COS22D-, COS51D-, COS81D-, CPS11D-, CPS12D-, CPS16D-, CPS171D-, CPS31D-, CPS341D-,
CPS41D-, CPS42D-, CPS441D-, CPS471D-, CPS491D-, CPS71D-, CPS72D-, CPS76D-, CPS91D-, CPS92D-, CPS96D-, CYK10-, CYK20-, CYP01D-, CYP0
2D-
Region: International (IECEx)
Approval agency: DEKRA EXAM
Protection: Ex i Zone 0Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/07/2011
Cỡ tập tin:
451.2 KB
Tên tập tin:
Memosens IECEx_BVS_11.0052X_CoC_N10.pdf
-
-
-
Bảo vệ chống cháy nổ
Product family: InduMax P, Liquiline M, Memosens
Product root: CLS12-, CLS13-, CLS15-, CLS15D-, CLS16-, CLS16D-,
CLS21-, CLS21D-, CLS50-, CLS50D-, CLS82D-, CM42-, COS21D-, COS22D-,
COS51D-, CPF81-, CPF81D-, CPF82-, CPF82D-, CPS11-, CPS11D-, CPS12-,
CPS12D-, CPS13-, CPS16D-, CPS171D-, CPS41-, CPS41D-, CPS42-, CPS42D-,
CPS441-, CPS441D-, CPS471-, CPS471D-, CPS491-, CPS491D-, CPS64-, CPS71-,
CPS71D-, CPS72-, CPS72D-, CPS76D-, CPS91-, CPS91D-, CPS92-, CPS92D-,
CPS96D-, CTS1-, CYK10-, CYP01D-, CYP02D-, OPS171D-
Region: USA
Approval agency: FMNgôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
30/11/2020
Cỡ tập tin:
523.6 KB
Tên tập tin:
FM16US0145XSupp15.pdf
-
-
-
Bảo vệ chống cháy nổ
Product family: CeraGel, CeraLiquid, Ceramax, ConduMax H, ConduMax W, MEMOCHECK, MEMOSENS, Messkabel, OrbiPore, OrbiSint, OxyMax H, OxyMax W
Product root: CLS15D-, CLS16D-, CLS21D-, CLS82D-, COS21D-,
COS22D-, COS51D-, COS81D-, CPS11D-, CPS12D-, CPS171D-, CPS341D-, CP
S41D-, CPS42D-, CPS441D-, CPS471D-, CPS491D-, CPS71D-, CPS72D-, CPS91D-, CPS92D-, CYK10-, CYK20-, CYP01D-, CYP02D-
Region: Europe (ATEX)
Approval agency: DEKRA EXAMNgôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
09/06/2021
Cỡ tập tin:
12.3 MB
Tên tập tin:
BVS04ATEX-E121X_N17_DE_EN.pdf
-
-
-
Bảo vệ chống cháy nổ
Product family: TopHit
Product root: CPS441D-, CPS471D-, CPS491D-
Region: Japan
Approval agency: TIISNgôn ngữ:
Tiếng Nhật
Phiên bản:
20/01/2013
Cỡ tập tin:
118.7 KB
Tên tập tin:
TC19107_160119.pdf
-
-
-
Bảo vệ chống cháy nổ
Product family: CeraGel, CeraLiquid, ConduMax H, ConduMax W, InduMax P, Memosens, Messkabel, OEM, OrbiPac, OrbiPore, OrbiSint, OxyMa x H, OxyMax W, TopHit
Product root: CLS15D-, CLS16D-, CLS21D-, CLS50D-, CLS82D-, COS21D-, COS22D-, COS51D-, COS81D-, CPF81D-, CPF82D-, CPS11D-, CPS12D-, C
PS16D-, CPS171D-, CPS41D-, CPS42D-, CPS441D-, CPS471D-, CPS491D-, CPS71D-, CPS72D-, CPS76D-, CPS91D-, CPS92D-, CPS96D-, CYK10-, CYK2
0-, OCLS82D-, OCOS81D-, OPS91D-
Region: Canada
Approval agency: CSA
Protection: IS Cl. I Div. 1Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
30/08/2023
Cỡ tập tin:
263.6 KB
Tên tập tin:
S2_CoFC_80169522_EN.pdf
-